龙腾凤集 lóng téng fèng jí·long đằng phượng tập Hán Việt: long đằng phượng tập · Pinyin: lóng téng fèng jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻王业兴盛,英雄会合。 Cấu tạo: 龍 (long) + 騰 (đằng) + 鳳 (phượng) + 集 (tập)Pinyinlóng téng fèng jíHán Việtlong đằng phượng tậpCấu tạo龍 + 騰 + 鳳 + 集 · long + đằng + phượng + tập nghĩa thành phần: long + đằng + phượng + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻王业兴盛,英雄会合。 Từ liên quan Gần nghĩa龙腾虎跃 · 龙腾虎蹴 · 龙腾虎啸 · 龙腾虎掷 · 龙腾虎踯 · 龙腾豹变 · 龙腾虎踞 · 龍騰虎擲