龙腾豹变 lóng téng bào biàn·long đằng báo biến Hán Việt: long đằng báo biến · Pinyin: lóng téng bào biàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻议论风发,能言善变。 Cấu tạo: 龍 (long) + 騰 (đằng) + 豹 (báo) + 變 (biến)Pinyinlóng téng bào biànHán Việtlong đằng báo biếnCấu tạo龍 + 騰 + 豹 + 變 · long + đằng + báo + biến nghĩa thành phần: long + đằng + báo + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻议论风发,能言善变。 Từ liên quan Gần nghĩa龙腾虎跃 · 龙腾虎蹴 · 龙腾凤集 · 龙腾虎啸 · 龙腾虎掷 · 龙腾虎踯 · 龙腾虎踞 · 龍騰虎擲