龢囉 hòa la Hán Việt: hòa la Tổng quan Cấu tạo: 龢 (hòa) + 啰 (la)Hán Việthòa laCấu tạo龢 + 啰 · hòa + la nghĩa thành phần: hòa + la Từ liên quan Gần nghĩa啰唆 · 啰唣 · 啰嗦 · 啰苏 · 囉字 · 囉逝 · 囉嚩拏 · 囉囉哩