𫛰寮

Tổng quan

Con gà trống choai. 点幼府𫛰寮泣寬 Tiểm au phủ cáy léo rẳp khoăn (T.L.) Chọn lấy con gà trống choai để làm lễ đón vía

Cấu tạo: 䳢 + 寮 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 𫛰寮 CÁY LÉO Con gà trống choai. 点幼府𫛰寮泣寬 Tiểm au phủ cáy léo rẳp khoăn (T.L.) Chọn lấy con gà trống choai để làm lễ đón vía

Từ liên quan

Gần nghĩa

寮主 · 寮元 · 寮国 · 寮屋 · 寮房 · 寮暇 · 寮舍 · 寮長