寮屋 liáo wū·liêu ốc Hán Việt: liêu ốc · Pinyin: liáo wū Tổng quan khu nhà ổ chuột Cấu tạo: 寮 (liêu) + 屋 (ốc)Pinyinliáo wūHán Việtliêu ốcTừ loạidanhCấu tạo寮 + 屋 · liêu + ốc nghĩa thành phần: liêu + ốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà ổ chuộtTần suất từ khu nhà ổ chuộtEngCihui squatter shacksTần suất từ squatter shacks Từ liên quan Gần nghĩa寮主 · 寮元 · 寮国 · 寮房 · 寮暇 · 寮舍 · 寮長 · 屋中