寮暇

liêu hạ

Hán Việt: liêu hạ

Tổng quan

(雜語)禪林之語。請暇於寮內休止也。☸

Cấu tạo: 寮 (liêu) + 暇 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)禪林之語。請暇於寮內休止也。☸
  • Tần suất từ [bktd] liêu hà (雜語)禪林之語。請暇於寮內休止也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

寮主 · 寮元 · 寮国 · 寮屋 · 寮房 · 寮舍 · 寮長 · 暇日