𫛰狨

Tổng quan

Loại chim rừng lông xù, to bằng con chim bồ câu, chạy trên mặt đất như gà. Trong văn học Tày Nùng, người con gái tự ví mình như con cáy nhúng là có ý khiêm tốn. 𫛰狨󰓗敢排麒麟 身圤󰑼󱵜𫢍恩愛 𫢍󱷇󰑼帝拜恩𫢍 Cáy nhùng rầư c

Cấu tạo: 䳢 + 狨 (nhung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

𫛰寮 · 狨坐 · 狨座 · 狨鞍 · 狨鞯 · 狨韀 · 狨韉