...旁边 pángbiān Pinyin: pángbiān Tổng quan Cấu tạo: . + . + . + 旁 (bàng) + 邊 (biên)PinyinpángbiānCấu tạo+ . + . + 旁 + 邊 Nghĩa EngCihui next to Từ liên quan Gần nghĩa...之外 · ...以前 · ...以后 · ...后面 · ...後面 · ...面前 · ...上 · ...十