3月 yuè Pinyin: yuè Tổng quan Cấu tạo: 3 + 月 (nguyệt)PinyinyuèCấu tạo3 + 月 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tháng 3ĐứcHandedict März Từ liên quan Gần nghĩa3C · 3P · 3Q · 月下 · 月中 · 月事 · 月亏 · 月亮