BB型捲筒紙膠印機

b b xíng juǎn tǒng zhǐ jiāo yìn jī

Pinyin: b b xíng juǎn tǒng zhǐ jiāo yìn jī

Tổng quan

Cấu tạo: B + B + (hình) + (quyển) + (đồng) + (chỉ) + (giao) + (ấn) + (ki)