蹚土

THANG THỔ

Hán Việt: THANG THỔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

在土質鬆軟的地面上行走,塵埃揚起,稱為「蹚土」。

Cấu tạo: 蹚 + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi trên đất
  • Biên soạn raise a cloud of dust

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在土質鬆軟的地面上行走,塵埃揚起,稱為「蹚土」。

Eng

  • Cihui 蹚土 āngtǔ v.o. raise a cloud of dust

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶