黧瘠 lí jí·lê tích Hán Việt: lê tích · Pinyin: lí jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.又黑又瘦。 Cấu tạo: 黧 (lê) + 瘠 (tích)Pinyinlí jíHán Việtlê tíchCấu tạo黧 + 瘠 · lê + tích nghĩa thành phần: lê + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.又黑又瘦。 Từ liên quan Gần nghĩa瘠薄 · 黧黑 · 瘠己肥人 · 瘠人肥己 · 瘠亡 · 瘠卤 · 瘠土 · 瘠地