一個有計劃的會面

yīgè yǒu jìhuà de huìmiàn nhất cá hữu kế hoạch đích hội diện

Hán Việt: nhất cá hữu kế hoạch đích hội diện · Pinyin: yīgè yǒu jìhuà de huìmiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (hữu) + (kế) + (hoạch) + (đích) + (hội) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui reunion