一个有计划的会面

yīgè yǒu jìhuà de huìmiànnhất cá hữu kế hoạch đích hội diện

Hán Việt: nhất cá hữu kế hoạch đích hội diện · Pinyin: yīgè yǒu jìhuà de huìmiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 有 (hữu) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 的 (đích) + 會 (hội) + 面 (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui reunion

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个萝卜一个坑儿 · 一個蘿蔔一個坑兒 · 一个巴掌拍不响 · 一个萝卜一个坑 · 一个天南,一个地北 · 一个将军一个令 · 一个幽灵在欧洲游荡 · 一个又一个地走了