一乘家

nhất thừa gia

Hán Việt: nhất thừa gia

Tổng quan

(雜語)弘一佛乘之法者,尋常稱華嚴天台之二家,謂之兩一乘家。又對於弘三乘教者而稱弘一乘者用之。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 乘 (thừa) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)弘一佛乘之法者,尋常稱華嚴天台之二家,謂之兩一乘家。又對於弘三乘教者而稱弘一乘者用之。☸
  • Tần suất từ [bktd] nhất thừa gia (雜語)弘一佛乘之法者,尋常稱華嚴天台之二家,謂之兩一乘家。又對於弘三乘教者而稱弘一乘者用之。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一乘法 · 一乘理 · 一乘經 · 一乘道 · 一乘 · 一乘一味 · 一乘之機 · 一乘之珠