一人向隅,滿堂不樂

yī rén xiàng yú,mǎn táng bù lè

Pinyin: yī rén xiàng yú,mǎn táng bù lè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (hướng) + (ngung) + + 滿 (mãn) + (đường) + (bất) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隅:角落。一个人朝着屋角创造性落泪,屋里的人都不高兴。形容在公共聚会中因一个人的不悦影响了整个气氛。