一人拼命,萬夫難當

yī rén pīn mìng,wàn fū nán dāng

Pinyin: yī rén pīn mìng,wàn fū nán dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (bính) + (mệnh) + + (vạn) + (phu) + (nan) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夫:成年男子。一个人拼着性命干,谁也阻挡不住。