一人拼命,萬夫難當
Pinyin: yī rén pīn mìng,wàn fū nán dāng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 拼 (bính) + 命 (mệnh) + , + 萬 (vạn) + 夫 (phu) + 難 (nan) + 當 (đương)
Pinyin: yī rén pīn mìng,wàn fū nán dāng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 拼 (bính) + 命 (mệnh) + , + 萬 (vạn) + 夫 (phu) + 難 (nan) + 當 (đương)