一人飛昇,仙及雞犬
Pinyin: yī rén fēi shēng,xiān jí jī quǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 飛 (phi) + 昇 (thăng) + , + 仙 (tiên) + 及 (cập) + 雞 (kê) + 犬 (khuyển)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用以比喻一人得势,与其有关者亦皆随之发迹。多含讽刺意。同“一人得道,鸡犬升天”。
- Tân Hoa Tự Điển 用以比喻一人得势,与其有关者亦皆随之发迹。多含讽刺意。同一人得道,鸡犬升天”。