一会价 yī huì jià·nhất hội giá Hán Việt: nhất hội giá · Pinyin: yī huì jià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"一会家"。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 會 (hội) + 價 (giá)Pinyinyī huì jiàHán Việtnhất hội giáCấu tạo一 + 會 + 價 · nhất + hội + giá nghĩa thành phần: nhất + hội + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一会家"。 Từ liên quan Gần nghĩa一会儿 · 一会 · 一会儿就 · 一会儿见 · 一会儿工夫 · 一會一切會 · 一会家 · 一会见