一來果

nhất lai quả

Hán Việt: nhất lai quả

Tổng quan

(術語)四果之一,詳見四果條。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 来 (lai) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四果之一,詳見四果條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一來向 · 一来二往 · 一来一往 · 一来二去 · 一来 · 來果