一個美國人在巴黎

yī gè měi guó rén zài bā línhất cá mĩ quốc nhân tại ba lê

Hán Việt: nhất cá mĩ quốc nhân tại ba lê · Pinyin: yī gè měi guó rén zài bā lí

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 在 (tại) + 巴 (ba) + 黎 (lê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một

Đức

  • Handedict Ein Amerikaner in Paris (Komposition) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个萝卜一个坑儿 · 一個蘿蔔一個坑兒 · 一个巴掌拍不响 · 一个萝卜一个坑 · 一個天南,一個地北 · 一個將軍一個令 · 一個幽靈在歐洲遊蕩 · 一個又一個地走了