一发芽

yī fā yánhất phát nha

Hán Việt: nhất phát nha · Pinyin: yī fā yá

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 發 (phát) + 芽 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nảy mầm

Đức

  • Handedict so bald es keimt

Từ liên quan

Gần nghĩa

发芽的 · 一发千钧 · 一发 · 一发火器 · 一發 · 一發千鈞 · 发芽 · 发芽生殖