一口氣喝乾

yī kǒu qì hē gānnhất khẩu khí hát kiền

Hán Việt: nhất khẩu khí hát kiền · Pinyin: yī kǒu qì hē gān

Tổng quan

sự uống từng hơi dài; sự nốc cạn một hơi, (một) hơi (rượu, nước...), uống từng hơi dài; nốc cạn một hơi

Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 喝 (hát) + 乾 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uống một hơi

Đức

  • Handedict in einem Zug austrinken

Từ liên quan

Gần nghĩa

一口两舌的 · 一口一声 · 一口吃个胖子 · 一口咬定 · 一口吞盡 · 一口氣兒 · 一口吃不成胖子 · 一口京片子