一句话

yī jù huànhất cú thoại

Hán Việt: nhất cú thoại · Pinyin: yī jù huà

Tổng quan

nói một lời; nói ngắn gọn

Cấu tạo: 一 (nhất) + 句 (cú) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu nói
  • Google Alex v6 tóm lại
  • VietPhrases một câu nói
  • Biên soạn in a word; in short

Eng

  • Cihui in a word; in short

Đức

  • Handedict ein Satz, in einem Satz

Từ liên quan

Gần nghĩa

一句子 · 一句 · 一句投火 · 一句知教 · 一句道斷 · 一句道盡 · 句话 · 一句合頭語