一号电池

yī hào diàn chínhất hào điện trì

Hán Việt: nhất hào điện trì · Pinyin: yī hào diàn chí

Tổng quan

pin cỡ D

Cấu tạo: 一 (nhất) + 號 (hào) + 電 (điện) + 池 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pin đại
  • Tần suất từ pin cỡ D
  • Biên soạn D battery

Eng

  • Cihui D size battery
  • Tần suất từ n. D battery

Từ liên quan

Gần nghĩa

一号木杆 · 电池组 · 一号坦克 · 一号志员 · 一号文件 · 电池寿命 · 一号儿 · 电池充电器