一号木杆

yī hào mù gānnhất hào mộc can

Hán Việt: nhất hào mộc can · Pinyin: yī hào mù gān

Tổng quan

gậy driver (golf)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 號 (hào) + 木 (mộc) + 桿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gậy driver
  • Google Alex v6 gậy golf

Eng

  • Cihui driver (golf)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一号电池 · 一号坦克 · 一号志员 · 一号文件 · 一号儿