一号坦克

yī hào tǎn kènhất hào thản khắc

Hán Việt: nhất hào thản khắc · Pinyin: yī hào tǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 號 (hào) + 坦 (thản) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe tăng số một

Đức

  • Handedict Panzerkampfwagen I

Từ liên quan

Gần nghĩa

一号木杆 · 一号电池 · 坦克兵 · 坦克潜望镜 · 坦克车 · 一号志员 · 一号文件 · 坦克乘员