一号志员 nhất hào chí viên Hán Việt: nhất hào chí viên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 號 (hào) + 誌 (chí) + 員 (viên)Hán Việtnhất hào chí viênCấu tạo一 + 號 + 誌 + 員 · nhất + hào + chí + viên nghĩa thành phần: nhất + hào + chí + viên Từ liên quan Gần nghĩa一号木杆 · 一号电池 · 一号坦克 · 一号文件 · 一号儿