一夫得情,千室鳴弦
Pinyin: yī fū dé qíng,qiān shì míng xián
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 夫 (phu) + 得 (đắc) + 情 (tình) + , + 千 (thiên) + 室 (thất) + 鳴 (minh) + 弦 (huyền)
Pinyin: yī fū dé qíng,qiān shì míng xián
Cấu tạo: 一 (nhất) + 夫 (phu) + 得 (đắc) + 情 (tình) + , + 千 (thiên) + 室 (thất) + 鳴 (minh) + 弦 (huyền)