一夫荷戟,千人莫當
Pinyin: yī fū hè jǐ,qiān rén mò dāng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 夫 (phu) + 荷 (hà) + 戟 (kích) + , + 千 (thiên) + 人 (nhân) + 莫 (mạc) + 當 (đương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荷:扛;戟:古兵器。一个人把着关口,一千个人也打不进来。形容地势十分险要,易守难攻
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容地势险要﹐易守难攻。