一夫荷戟,千人莫當
Pinyin: yī fū hè jǐ,qiān rén mò dāng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 夫 (phu) + 荷 (hà) + 戟 (kích) + , + 千 (thiên) + 人 (nhân) + 莫 (mạc) + 當 (đương)
Pinyin: yī fū hè jǐ,qiān rén mò dāng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 夫 (phu) + 荷 (hà) + 戟 (kích) + , + 千 (thiên) + 人 (nhân) + 莫 (mạc) + 當 (đương)