一子出家,九祖昇天

yī zǐ chū jiā,jiǔ zǔ shēng tiān

Pinyin: yī zǐ chū jiā,jiǔ zǔ shēng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tử) + (xuất) + (gia) + + (cửu) + (tổ) + (thăng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指子孙中有一人出家,祖宗都能升天。常用以借喻一人得势,全家沾光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓子孙中有一人出家,祖宗都能升天。常用以借喻一人得势,全家沾光。