一对怨偶

nhất đối oán ngẫu

Hán Việt: nhất đối oán ngẫu

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 怨 (oán) + 偶 (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cặp đôi oan gia
  • Biên soạn an ill-matched couple

Eng

  • Cihui 一對怨偶 ī duì yuàn'ǒu n. an ill-matched couple

Từ liên quan

Gần nghĩa

一对一的 · 一对一 · 一对一斗牛 · 一对中之一 · 一对儿 · 一对的 · 一对夫妇 · 一对搭档