一尺水翻騰做一丈波
nhất xích thủy phiên đằng tố nhất trượng ba
Hán Việt: nhất xích thủy phiên đằng tố nhất trượng ba · Pinyin: yī chǐ shuǐ fān téng zuò yī zhàng bō
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 尺 (xích) + 水 (thủy) + 翻 (phiên) + 騰 (đằng) + 做 (tố) + 一 (nhất) + 丈 (trượng) + 波 (ba)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻说话夸大之极。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻说话夸大之极。