一年之計,莫如樹谷
Pinyin: yī nián zhī jì,mò rú shù gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 之 (chi) + 計 (kế) + , + 莫 (mạc) + 如 (như) + 樹 (thụ) + 谷 (cốc)
Pinyin: yī nián zhī jì,mò rú shù gǔ
Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 之 (chi) + 計 (kế) + , + 莫 (mạc) + 如 (như) + 樹 (thụ) + 谷 (cốc)