一把抓了兩頭弗露
nhất bả trảo liễu lưỡng đầu phất lộ
Hán Việt: nhất bả trảo liễu lưỡng đầu phất lộ · Pinyin: yī bǎ zhuā le liǎng tóu fú lù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 抓 (trảo) + 了 (liễu) + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 弗 (phất) + 露 (lộ)