一掷天下

yī zhì tiān xiànhất trịch thiên hạ

Hán Việt: nhất trịch thiên hạ · Pinyin: yī zhì tiān xià

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 擲 (trịch) + 天 (thiên) + 下 (hạ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天下汹汹 · 天下大乱 · 天下归心 · 天下太平 · 一掷千金 · 天下无双 · 天下一家 · 天下无敌