一日不識羞,三日不忍餓
Pinyin: yī rì bù shí xiū,sān rì bù rěn è
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 識 (thức) + 羞 (tu) + , + 三 (tam) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 忍 (nhẫn) + 餓 (ngạ)
Pinyin: yī rì bù shí xiū,sān rì bù rěn è
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 識 (thức) + 羞 (tu) + , + 三 (tam) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 忍 (nhẫn) + 餓 (ngạ)