一日縱敵,萬世之患
Pinyin: yī rì zòng dí,wàn shì zhī huàn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 縱 (túng) + 敵 (địch) + , + 萬 (vạn) + 世 (thế) + 之 (chi) + 患 (hoạn)
Pinyin: yī rì zòng dí,wàn shì zhī huàn
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 縱 (túng) + 敵 (địch) + , + 萬 (vạn) + 世 (thế) + 之 (chi) + 患 (hoạn)