一日縱敵,數世之患
Pinyin: yī rì zòng dí,shù shì zhī huàn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 縱 (túng) + 敵 (địch) + , + 數 (sổ) + 世 (thế) + 之 (chi) + 患 (hoạn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纵:放;数世:几世,长期;患:祸害。一天放过敌人,会留下长期的祸害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓一时放走敌人,将留长期祸患。