一條線兒拴倆螞蚱
nhất điều tuyến nhi thuyên lưỡng mã trách
Hán Việt: nhất điều tuyến nhi thuyên lưỡng mã trách · Pinyin: yī tiáo xiàn ér shuān liǎ mà zhà
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 線 (tuyến) + 兒 (nhi) + 拴 (thuyên) + 倆 (lưỡng) + 螞 (mã) + 蚱 (trách)