一片煎面包 nhất phiến tiên mian3 bao Hán Việt: nhất phiến tiên mian3 bao Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 煎 (tiên) + 麪 (mian3) + 包 (bao)Hán Việtnhất phiến tiên mian3 baoCấu tạo一 + 片 + 煎 + 麪 + 包 · nhất + phiến + tiên + mian3 + bao nghĩa thành phần: nhất + phiến + tiên + mian3 + bao Từ liên quan Gần nghĩa一片一片的 · 一片汪洋 · 一片丹心 · 一片冰心 · 一片散沙 · 一片好意 · 一片痴心 · 一片空白