一登龍門,身價十倍
Pinyin: yī dēng lóng mén,shēn jià shí bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 登 (đăng) + 龍 (long) + 門 (môn) + , + 身 (thân) + 價 (giá) + 十 (thập) + 倍 (bội)
Pinyin: yī dēng lóng mén,shēn jià shí bèi
Cấu tạo: 一 (nhất) + 登 (đăng) + 龍 (long) + 門 (môn) + , + 身 (thân) + 價 (giá) + 十 (thập) + 倍 (bội)