一綹

yī liǔnhất lữu

Hán Việt: nhất lữu · Pinyin: yī liǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.表数量。用于线﹑麻﹑发﹑须等。 2.表数量。用于绺状的景物。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 綹 (lữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一萬 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一個 · 一中