一胎生二胎扎三胎四胎刮刮刮
nhất thai sanh nhị thai trát tam thai tứ thai quát quát quát
Hán Việt: nhất thai sanh nhị thai trát tam thai tứ thai quát quát quát · Pinyin: yī tāi shēng èr tāi zhā sān tāi sì tāi guā guā guā
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 胎 (thai) + 生 (sanh) + 二 (nhị) + 胎 (thai) + 扎 (trát) + 三 (tam) + 胎 (thai) + 四 (tứ) + 胎 (thai) + 刮 (quát) + 刮 (quát) + 刮 (quát)