一際

yī jìnhất tế

Hán Việt: nhất tế · Pinyin: yī jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛家语。谓彼此间无差别。 2.谓一次遇合。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)彼此二邊無分別也。智度論十九曰:「涅槃際,世間際,一際無有異故。」宗鏡錄二十二曰:「法報雖分,真化一際。」☸

Eng

  • JMdict conspicuously
  • JMdict noticeably
  • JMdict remarkably
  • JMdict strikingly
  • JMdict outstandingly

ja

  • JMdict 一際(ひときわ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一萬 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一個 · 一中