丁香属

dīng xiāng shǔđinh hương chúc

Hán Việt: đinh hương chúc · Pinyin: dīng xiāng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 香 (hương) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi Đinh hương

Đức

  • Handedict Flieder (lat: Syringa) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁香花 · 丁香酚 · 丁香 · 丁香头 · 丁香枝 · 丁香柿 · 丁香核 · 丁香油