七個人 thất cá nhân Hán Việt: thất cá nhân Tổng quan Bảy người Cấu tạo: 七 (thất) + 个 (cá) + 人 (nhân)Hán Việtthất cá nhânTừ loạidanhCấu tạo七 + 个 + 人 · thất + cá + nhân nghĩa thành phần: thất + cá + nhân Nghĩa ViệtCihui Bảy người Từ liên quan Gần nghĩa个人地 · 个人的 · 个人赛 · 个人主义 · 个人崇拜 · 七个 · 个人 · 个人习语