个人崇拜

gè rén chóng bàicá nhân sùng bái

Hán Việt: cá nhân sùng bái · Pinyin: gè rén chóng bài

Tổng quan

sự sùng bái cá nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

以个人作为别人崇拜的对象。

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 崇 (sùng) + 拜 (bái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sùng bái cá nhân
  • Tần suất từ sự sùng bái cá nhân
  • Biên soạn personality cult

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以个人作为别人崇拜的对象。
  • Kaggle Zh-Vi personality cult

Eng

  • Cihui personality cult
  • Tần suất từ n. personality cult

Đức

  • Handedict Personenkult

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人主义 · 个人习语 · 个人伤害 · 个人储蓄 · 个人历史 · 个人品德 · 个人性地 · 个人电脑