七八行 thất bát hành Hán Việt: thất bát hành Tổng quan (雜語)七覺支,八正道之行法也。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 八 (bát) + 行 (hành)Hán Việtthất bát hànhCấu tạo七 + 八 + 行 · thất + bát + hành nghĩa thành phần: thất + bát + hành Nghĩa ViệtCihui (雜語)七覺支,八正道之行法也。☸Tần suất từ [bktd] thất bát hạnh (雜語)七覺支,八正道之行法也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa八行书 · 八行紙 · 八行诗 · 八行 · 八行连句 · 八行两韵诗 · 七八成 · 七八